Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Agreement

Thỏa thuận đạt được qua đàm phán. Từ agreement trong tiếng Anh rộng và ít trang trọng hơn treaty, dùng với reach, sign và break.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Both sides signed the agreement in Belfast.

Hai bên ký hiệp định tại Belfast.

The agreement took effect the following January.

Hiệp định có hiệu lực vào tháng Giêng năm sau.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí