Tìm hiểu thêm về từ này
Agreement
Thỏa thuận đạt được qua đàm phán. Từ agreement trong tiếng Anh rộng và ít trang trọng hơn treaty, dùng với reach, sign và break.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Both sides signed the agreement in Belfast.
Hai bên ký hiệp định tại Belfast.
The agreement took effect the following January.
Hiệp định có hiệu lực vào tháng Giêng năm sau.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.