Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Embargo

Lệnh cấm giao thương chính thức. Số nhiều tiếng Anh viết là embargoes có chữ e, và từ này đi với impose, lift và defy.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Washington imposed an arms embargo on the regime.

Washington áp lệnh cấm vận vũ khí lên chế độ này.

The oil embargo of 1973 shook the economy.

Lệnh cấm vận dầu mỏ năm 1973 làm rung chuyển nền kinh tế.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí