Tìm hiểu thêm về từ này
Visa
Sự cho phép chính thức nhập cảnh một nước. Tiếng Anh nói apply for thị thực, còn cơ quan thì issue hoặc grant. Số nhiều đơn giản là visas.
Ví dụ trong ngữ cảnh
She applied for a visa at the consulate.
Cô ấy xin thị thực tại lãnh sự quán.
His visa expires at the end of March.
Thị thực của anh ấy hết hạn vào cuối tháng Ba.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.