Tìm hiểu thêm về từ này
Mediation
Việc bên thứ ba giúp giải quyết tranh chấp. Người hòa giải đề xuất giải pháp nhưng không thể áp đặt, khác với arbitration nơi phán quyết có tính ràng buộc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Norway offered mediation between the two sides.
Na Uy đề nghị làm trung gian hòa giải giữa hai bên.
The talks collapsed despite months of mediation.
Đàm phán đổ vỡ dù đã hòa giải suốt nhiều tháng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.