Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Gastar

Động từ chỉ việc chi tiêu tiền bạc. Nó cũng có thể mang nghĩa làm mòn thứ gì đó qua việc sử dụng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

No quiero gastar mucho dinero hoy.

He gastado todos mis ahorros en el viaje.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí