Tìm hiểu thêm về từ này
El probador
Có nguồn gốc từ động từ "probar" (thử), đây là nơi bạn đến để xem liệu quần áo có vừa vặn hay không. Nó thường được đặt ở phía sau cửa hàng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
¿Dónde están los probadores de esta planta?
Hay una fila larga para el probador.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.