Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La tienda

Đây là thuật ngữ chung nhất cho bất kỳ cơ sở bán lẻ nào. Nó bắt nguồn từ động từ "tender", ban đầu ám chỉ việc bày bán hàng hóa.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La tienda de ropa cierra a las ocho.

Hay una tienda pequeña en la esquina.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí