Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El carrito

Hộp đựng đồ có bánh xe. Đối với các cửa hàng nhỏ hơn, bạn sẽ sử dụng la cesta (chiếc giỏ) thay thế.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

El carrito está lleno de comida saludable.

Xe đẩy hàng đầy thức ăn tốt cho sức khỏe.

Busca una moneda para sacar el carrito.

Tìm một đồng xu để lấy xe đẩy hàng ra.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí