Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El centro comercial

Sử dụng thuật ngữ này cho các tòa nhà lớn chứa nhiều cửa hàng riêng lẻ khác nhau. Nó dịch theo nghĩa đen là trung tâm thương mại.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Quedamos en la entrada del centro comercial.

Chúng ta hẹn gặp nhau ở lối vào trung tâm thương mại nhé.

Este centro comercial tiene muchas salas de cine.

Trung tâm thương mại này có nhiều phòng chiếu phim.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí