Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El escaparate

Điều này đề cập đến cửa sổ trưng bày phía trước của một cửa hàng. Đây là một phần quan trọng của văn hóa trực quan trên các con phố thương mại ở Tây Ban Nha.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Me encanta el diseño de ese escaparate.

Los precios están indicados en el escaparate.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí