Tìm hiểu thêm về từ này
La talla
Cụ thể đề cập đến kích thước quần áo và giày dép. Đối với dung tích hoặc kích thước vật lý chung, từ "tamaño" được sử dụng thay thế.
Ví dụ trong ngữ cảnh
¿Tienen este pantalón en una talla más?
Bạn có chiếc quần này với kích cỡ lớn hơn một số không?
No estoy seguro de cuál es mi talla.
Tôi không chắc chắn kích cỡ của mình là bao nhiêu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.