Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El mostrador

Đây là bề mặt nơi diễn ra các giao dịch. Nó là rào cản vật lý giữa khách hàng và nhân viên.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Deje sus artículos sobre el mostrador, por favor.

Hay un paquete esperándote en el mostrador.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí