Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La devolución

Hành động mang một món đồ trở lại cửa hàng để hoàn tiền hoặc đổi. Từ này bắt nguồn từ động từ "devolver".

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Quiero hacer una devolución de esta camisa.

Tôi muốn trả lại chiếc áo sơ mi này.

¿Cuál es el plazo máximo para devoluciones?

Thời hạn tối đa để trả hàng là bao lâu?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí