Tìm hiểu thêm về từ này
La rebaja
Thường được sử dụng ở dạng số nhiều "las rebajas", từ này đề cập đến việc giảm giá theo mùa. Nó khác với "oferta", vốn là một chương trình khuyến mãi cụ thể.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Aproveché las rebajas para comprar este abrigo.
Tôi đã tận dụng đợt giảm giá để mua chiếc áo khoác này.
Todo tiene un gran descuento en rebajas.
Mọi thứ đều được chiết khấu lớn trong đợt giảm giá.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.