Tìm hiểu thêm về từ này
La caja
Chỉ cả máy thu tiền mặt vật lý và khu vực chung nơi bạn thanh toán cho các mặt hàng của mình.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Hay mucha gente esperando en la caja.
Có rất nhiều người đang chờ ở quầy thu ngân.
¿Dónde está la caja para pagar esto?
Quầy thu ngân để thanh toán món này ở đâu?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.