Tìm hiểu thêm về từ này
El desarme
"Giải trừ quân bị" hạ thấp kho vũ khí quân sự qua các hiệp ước. Liên Hợp Quốc tích cực thúc đẩy giải trừ quân bị toàn cầu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Negociaron el desarme nuclear durante años.
Họ đàm phán giải trừ quân bị hạt nhân nhiều năm.
El tratado exigía un desarme gradual.
Hiệp ước yêu cầu giải trừ quân bị từng bước.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.