Tìm hiểu thêm về từ này
La embajada
"Đại sứ quán" là nơi các nhà ngoại giao làm việc và công dân được trợ giúp lãnh sự. Tây Ban Nha duy trì đại sứ quán khắp thế giới.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Solicité el visado en la embajada española.
Tôi xin thị thực tại đại sứ quán Tây Ban Nha.
La embajada organizó una recepción oficial.
Đại sứ quán tổ chức một buổi chiêu đãi chính thức.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.