Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La mediación

"Trung gian hòa giải" đưa một chủ thể trung lập vào để đạt thỏa thuận. Tây Ban Nha đã đề nghị hòa giải trong các tiến trình hòa bình Mỹ Latinh.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La mediación internacional calmó el conflicto.

Trung gian hòa giải quốc tế đã làm dịu xung đột.

Ofrecieron su mediación entre las dos partes.

Họ đề nghị làm trung gian hòa giải giữa hai bên.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí