Tìm hiểu thêm về từ này
La crisis
"Khủng hoảng" đòi hỏi ngoại giao khẩn cấp; việc triệu hồi một đại sứ báo hiệu một khủng hoảng nghiêm trọng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La crisis diplomática tensó las relaciones.
Khủng hoảng ngoại giao làm căng thẳng quan hệ.
El embajador fue llamado durante la crisis.
Đại sứ bị triệu hồi trong cuộc khủng hoảng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.