Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El acuerdo

"Thỏa thuận" khép lại một cuộc đàm phán, ít trang trọng hơn một hiệp ước. Cumbres Iberoamericanas thường tạo ra các thỏa thuận chung.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Los líderes firmaron un acuerdo comercial.

Các nhà lãnh đạo ký một thỏa thuận thương mại.

Llegaron a un acuerdo tras largas conversaciones.

Họ đạt được thỏa thuận sau nhiều cuộc đàm phán.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí