Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La demarcación

"Phân định biên giới" ấn định các đường ranh giới qua hiệp ước. Nó là trung tâm của Hiệp ước Tordesillas chia đôi Tân Thế giới.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La demarcación de la frontera causó tensión.

Việc phân định biên giới gây căng thẳng.

Ambos países acordaron la demarcación territorial.

Hai nước đã thống nhất việc phân định lãnh thổ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí