Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La alianza

"Liên minh" ràng buộc các quốc gia bằng một hiệp ước, như NATO. Liên minh Đại Tây Dương của Tây Ban Nha có từ năm 1982.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La alianza militar reforzó la seguridad regional.

Liên minh quân sự củng cố an ninh khu vực.

Formaron una alianza contra la amenaza común.

Họ lập một liên minh chống lại mối đe dọa chung.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí