Tìm hiểu thêm về từ này
Las sanciones
"Lệnh trừng phạt" hạn chế thương mại hoặc tài chính để buộc thay đổi chính sách. EU, mà Tây Ban Nha gia nhập năm 1986, thường phối hợp chúng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La ONU impuso sanciones económicas al régimen.
Liên Hợp Quốc áp lệnh trừng phạt kinh tế lên chế độ đó.
Las sanciones afectaron el comercio internacional.
Lệnh trừng phạt ảnh hưởng đến thương mại quốc tế.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.