Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Las sanciones

"Lệnh trừng phạt" hạn chế thương mại hoặc tài chính để buộc thay đổi chính sách. EU, mà Tây Ban Nha gia nhập năm 1986, thường phối hợp chúng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La ONU impuso sanciones económicas al régimen.

Liên Hợp Quốc áp lệnh trừng phạt kinh tế lên chế độ đó.

Las sanciones afectaron el comercio internacional.

Lệnh trừng phạt ảnh hưởng đến thương mại quốc tế.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí