Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El conflicto

"Xung đột" trải từ căng thẳng ngoại giao đến chiến tranh. OAS làm trung gian cho các xung đột khắp châu Mỹ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

El conflicto fronterizo duró varios años.

Xung đột biên giới kéo dài nhiều năm.

Buscaron resolver el conflicto por vía pacífica.

Họ tìm cách giải quyết xung đột một cách hòa bình.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí