Tìm hiểu thêm về từ này
El embajador
"Đại sứ" đứng đầu đại sứ quán và chính thức đại diện cho chính phủ mình. Các đại sứ Tây Ban Nha trực thuộc Ministerio de Asuntos Exteriores.
Ví dụ trong ngữ cảnh
El embajador presentó sus credenciales al rey.
Đại sứ trình ủy nhiệm thư lên nhà vua.
El embajador viajó a la cumbre europea.
Đại sứ đến dự hội nghị thượng đỉnh châu Âu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.