Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El aliado

"Đồng minh" chia sẻ lợi ích chiến lược hoặc quân sự. Các đồng minh chủ chốt của Tây Ban Nha hành động qua NATO và EU.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Francia es un aliado histórico de España.

Pháp là đồng minh lịch sử của Tây Ban Nha.

Los aliados firmaron un pacto de defensa.

Các đồng minh ký một hiệp ước phòng thủ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí