Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Contra

Từ này có hai nghĩa chính: tựa sát vào một bề mặt thẳng đứng hoặc biểu thị sự đối lập, tranh tài giữa hai bên.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

El sofá está contra la pared

Ghế sofa kê sát vào tường

Jugamos contra el otro equipo

Chúng tôi thi đấu chống lại đội khác

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí