Tìm hiểu thêm về từ này
Detrás
Từ này chỉ vị trí phía sau của một người, vật hoặc cấu trúc. Thường đi kèm với 'de' khi chỉ vị trí cụ thể so với vật khác.
Ví dụ trong ngữ cảnh
El gato está detrás de la silla
Con mèo ở phía sau cái ghế
Camino detrás de mi hermano
Tôi đi bộ đằng sau anh trai tôi
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.