Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Dentro

Diễn tả vị trí được bao bọc bởi một vật đựng, một căn phòng hoặc một không gian xác định.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La ropa está dentro de la maleta

Quần áo ở bên trong vali

Entra dentro de la casa

Hãy đi vào trong nhà

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí