Tìm hiểu thêm về từ này
Entre
Nó xác định vị trí của một vật nằm ở khoảng cách giữa hai điểm hoặc trong một tập thể người/vật. Không giống các giới từ khác, nó đi với đại từ nhân xưng chủ ngữ (yo, tú).
Ví dụ trong ngữ cảnh
La tienda está entre dos bancos
Cửa hàng nằm giữa hai ngân hàng
Estamos entre amigos
Chúng ta đang ở giữa những người bạn
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.