Tìm hiểu thêm về từ này
Fuera
Trái nghĩa với 'dentro', dùng để chỉ các khu vực ngoài trời hoặc phía ngoài của một vật chứa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Los niños juegan fuera de la escuela
Lũ trẻ đang chơi bên ngoài trường học
Deja los zapatos fuera
Hãy để giày ở bên ngoài
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.