Tìm hiểu thêm về từ này
Antes
Từ này dùng để chỉ một sự việc xảy ra sớm hơn một mốc thời gian hoặc một hành động khác. Khi theo sau là một danh từ hoặc động từ, thường phải thêm 'de'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Llego antes de las ocho
Tôi đến trước tám giờ
Lava las manos antes de comer
Rửa tay trước khi ăn
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.