Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Delante

Từ này chỉ vị trí ở mặt trước hoặc đối diện với tầm nhìn. Nó ngược nghĩa với 'detrás'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

El profesor está delante de la clase

Thầy giáo ở phía trước lớp học

Ponte delante de la cámara

Hãy đứng trước camera

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí