Tìm hiểu thêm về từ này
Delante
Từ này chỉ vị trí ở mặt trước hoặc đối diện với tầm nhìn. Nó ngược nghĩa với 'detrás'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
El profesor está delante de la clase
Thầy giáo ở phía trước lớp học
Ponte delante de la cámara
Hãy đứng trước camera
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.