Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Después

Từ này dùng để chỉ một hành động xảy ra muộn hơn một hành động khác. Khi đi kèm với động từ, nó thường đi với cấu trúc 'sau khi'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Miramos la tele después de cenar

Chúng tôi xem tivi sau khi ăn tối

Pasa después de mi

Hãy đi sau tôi

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí