Tìm hiểu thêm về từ này
Lejos
Từ này trái nghĩa với 'cerca'. Nó diễn tả một vật hoặc địa điểm không ở gần vị trí hiện tại hoặc điểm tham chiếu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
El hospital está lejos de aquí
Bệnh viện ở xa đây
Vivimos lejos de la ciudad
Chúng tôi sống xa thành phố
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.