Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

En

Từ này được sử dụng để chỉ vị trí bên trong một không gian hoặc trên một bề mặt. Nó tương đương với 'in', 'on' hoặc 'at' trong tiếng Anh.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

El libro está en la mesa

Cuốn sách ở trên bàn

Vivo en una casa pequeña

Tôi sống trong một ngôi nhà nhỏ

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí