Tìm hiểu thêm về từ này
Para
Nó xác định đối tượng hưởng lợi từ một món quà hoặc mục đích của một hành động cụ thể. Đây là giới từ quan trọng để diễn đạt ý định.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Este regalo es para ti
Món quà này là cho bạn
Estudio para el examen
Tôi học để chuẩn bị cho kỳ thi
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.