Tìm hiểu thêm về từ này
Не беспокоить
Беспокоить nghĩa là làm phiền. Động từ nguyên thể phủ định thành lời nhắn lịch sự.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Повесьте табличку не беспокоить.
Hãy treo bảng xin đừng làm phiền.
Табличка не беспокоить висит на двери.
Bảng xin đừng làm phiền treo trên cửa.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.