Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Полотенце

Trong tiếng Nga đây là danh từ trung tính. Số nhiều là полотенца.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Принесите, пожалуйста, чистое полотенце.

Làm ơn mang cho tôi khăn tắm sạch.

Полотенце висит в ванной.

Khăn tắm treo trong phòng tắm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí