Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Одноместный номер

Ghép từ один, một, và место, chỗ. Đổi số sẽ thành двухместный.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Я хочу забронировать одноместный номер.

Tôi muốn đặt một phòng đơn.

Одноместный номер стоит дешевле.

Phòng đơn có giá rẻ hơn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí