Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Двухместный номер

Двухместный nghĩa là hai chỗ. Hãy hỏi xem giường có tách riêng không.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Двухместный номер с видом на море.

Một phòng đôi nhìn ra biển.

Мы взяли двухместный номер на три ночи.

Chúng tôi lấy phòng đôi trong ba đêm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí