Tìm hiểu thêm về từ này
Двухместный номер
Двухместный nghĩa là hai chỗ. Hãy hỏi xem giường có tách riêng không.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Двухместный номер с видом на море.
Một phòng đôi nhìn ra biển.
Мы взяли двухместный номер на три ночи.
Chúng tôi lấy phòng đôi trong ba đêm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.