Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Выезд

Cùng một từ dùng cho rời phòng và rời khỏi thành phố.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Выезд из отеля до одиннадцати утра.

Trả phòng khách sạn trước mười một giờ sáng.

Мы планируем поздний выезд.

Chúng tôi dự định trả phòng muộn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí