Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Подтверждение брони

Бронь là từ thông dụng cho đặt chỗ, подтверждение nghĩa là xác nhận.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Покажите подтверждение брони администратору.

Hãy cho lễ tân xem xác nhận đặt phòng.

Подтверждение брони пришло на почту.

Xác nhận đặt phòng đã gửi qua thư điện tử.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí