Tìm hiểu thêm về từ này
Пароль от вай-фая
Пароль nghĩa là mật khẩu. Giới từ от cho biết nó thuộc về cái gì.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Какой пароль от вай-фая в отеле?
Mật khẩu wifi ở khách sạn là gì?
Пароль от вай-фая написан на карточке.
Mật khẩu wifi được ghi trên tấm thẻ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.