Tìm hiểu thêm về từ này
Постельное бельё
Riêng бельё có thể nghĩa là đồ lót. Постельное mới làm rõ nghĩa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Постельное бельё меняют каждый день.
Ga trải giường được thay mỗi ngày.
Постельное бельё чистое и свежее.
Ga trải giường sạch và thơm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.