Tìm hiểu thêm về từ này
Залог
Залог là khoản bảo đảm được hoàn lại sau. Trong luật nghĩa là thế chấp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Отель берёт залог за номер.
Khách sạn thu tiền đặt cọc cho phòng.
Залог вернут при выезде.
Tiền đặt cọc sẽ được trả lại khi trả phòng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.