Tìm hiểu thêm về từ này
Завтрак включён
Включён là dạng ngắn của включить, bao gồm, và biến đổi theo danh từ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Завтрак включён в стоимость номера.
Bữa sáng đã bao gồm trong giá phòng.
Скажите, завтрак включён или нет.
Hãy cho biết bữa sáng có bao gồm hay không.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.