Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Камера хранения

Nghĩa đen là buồng cất giữ. Rất tiện khi bạn rời thành phố muộn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Оставьте чемодан в камере хранения.

Hãy để vali ở nơi giữ hành lý.

Камера хранения находится рядом с лифтом.

Nơi giữ hành lý nằm cạnh thang máy.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí