Tìm hiểu thêm về từ này
O jet lag
Sự mệt mỏi do đi qua nhiều múi giờ. Cách nói trang trọng hơn trong tiếng Bồ Đào Nha là desregulação do fuso horário.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Estou com jet lag desde ontem.
Tôi bị lệch múi giờ từ hôm qua.
O jet lag passa em dois dias.
Lệch múi giờ hết sau hai ngày.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.