Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

O pouso

Khoảnh khắc máy bay chạm đất. Pouso đến từ pousar, cũng dùng cho con chim đậu xuống cành.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

O pouso está previsto para as seis.

Hạ cánh dự kiến vào lúc sáu giờ.

O pouso foi um pouco agitado.

Lần hạ cánh hơi xóc một chút.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí