Tìm hiểu thêm về từ này
O pouso
Khoảnh khắc máy bay chạm đất. Pouso đến từ pousar, cũng dùng cho con chim đậu xuống cành.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O pouso está previsto para as seis.
Hạ cánh dự kiến vào lúc sáu giờ.
O pouso foi um pouco agitado.
Lần hạ cánh hơi xóc một chút.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.